Kết quả Xổ Số miền Trung

Xổ xố Miền Trung – KQXSMT (XSMT, XSMTRUNG, SXMT) được mở thưởng hằng ngày vào
hồi 17h10′. Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (XSKT
Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm
nay, ngày mai tại đây: XSMT

Xổ xố kiến thiết Miền Trung (xsktmt) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: An Giang, Bình Thuận, Tây Ninh, Cà Mau, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu, Cần Thơ, Đồng
Nai, Sóc Trăng, Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bình Phước, Hậu Giang, Long An, Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang, TP Hồ Chí Minh.
 Các tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó.

Chúc bạn luôn gặp thật nhiều may mắn!!!

DakLak
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
05
51
G7
594
134
G6
8249
7598
1944
4969
4403
1793
G5
8241
7353
G4
52175
00478
94069
20654
97020
47494
67201
25406
18421
21988
56682
67132
42056
14442
G3
66095
04182
94778
82296
G2
28869
45794
G1
21446
08164
ĐB
595820
920455

Đầu

DakLak

Quảng Nam

0 1;5; 3;6;
1
2 1;
3 2;4;
4 1;4;6;9; 2;
5 4; 1;3;5; 6;
6 9;9; 4;9;
7 5;8; 8;
8 2; 2;8;
9 4;4;5;8; 3;4;6;
Phú Yên
Mã: PY
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
16
08
G7
802
152
G6
4136
9173
6072
2776
7453
9706
G5
8022
0102
G4
09668
86823
17416
44058
69993
22540
14963
06647
40696
36115
46657
47526
78749
60396
G3
63217
65117
86226
11971
G2
61409
70371
G1
57955
10643
ĐB
323499
338743
Lấy kết quả xổ số Miền Trung: XSMT gửi 8585

Đầu

Phú Yên

ThừaThiênHuế

0 2;9; 2;6;8;
1 6;6;7;7; 5;
2 2;3; 6;6;
3 6;
4 3; 3;7;9;
5 5;8; 2;3;7;
6 3;8;
7 2;3; 1;1;6;
8
9 3;9; 6;6;
Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
40
61
49
G7
115
044
043
G6
2904
8722
7632
8720
0381
8915
9947
0948
6266
G5
3869
7699
9994
G4
58234
71041
50957
75053
98724
50581
89490
47623
39172
59268
92449
88352
75811
59994
65639
36981
69088
46732
30038
05186
46475
G3
79187
53643
20611
34976
94623
65199
G2
76327
01066
05820
G1
95905
02211
64166
ĐB
853245
662829
641029
Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNI
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
96
55
89
G7
165
749
273
G6
2207
3838
0363
5940
2228
3780
6947
3444
3972
G5
0575
3957
4053
G4
18361
93379
82327
33805
48178
36915
14112
88675
84396
71270
69012
60938
32300
68015
02153
71016
09894
25470
61609
01871
29291
G3
96365
77476
19221
60895
66529
68927
G2
70191
64244
11915
G1
05011
60107
29010
ĐB
421464
119454
433382